foreign letter-paper

/'fɔrin'letə,peipə/
Học thuật
Thân thiện
foreign letter-paper

A woman writes a letter on foreign letter-paper at her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy viết thư mỏng: Một loại giấy đặc biệt, thường mỏng nhẹ, được sản xuất để viết thư, đặc biệt thư từ gửi đi nước ngoài. Tên gọi này phản ánh tập quán sử dụng loại giấy nhẹ này cho thư tín quốc tế để tiết kiệm cước phí bưu chính dựa trên trọng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, people often used foreign letter-paper to correspond with relatives overseas. (Vào thế kỷ 19, mọi người thường dùng giấy viết thư mỏng để trao đổi thư từ với người thânhải ngoại.)
    • The elegant foreign letter-paper was folded neatly inside the envelope. (Tờ giấy viết thư mỏng thanh lịch được gấp gọn gàng bên trong phong bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu mang tính lịch sử cụ thể, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại khi các phương tiện liên lạc đã thay đổi.
Biến thể từ gần giống
  • Air letter / Aerogramme: Một dạng phong bì thư sẵn giấy viết mỏng, dùng để gửi qua đường hàng không.
  • Onionskin paper: Giấy can, một loại giấy rất mỏng trong mờ, tương tự về độ dày công dụng.
  • Writing paper: Giấy viết thư (nghĩa chung, không nhất thiết chỉ loại mỏng cho thư quốc tế).
Từ đồng nghĩa
  • Thin writing paper: Giấy viết thư mỏng.
  • Lightweight stationery: Văn phòng phẩm loại nhẹ.
Lưu ý
  • "Foreign letter-paper" một danh từ ghép cố định. Ngày nay, khái niệm này ít phổ biến do sự phát triển của email các dịch vụ bưu chính hiện đại.
foreign letter-paper

A woman writes a letter on foreign letter-paper at her desk.

danh từ
  1. giấy viết thư mỏng